Danh sách người lao động khai báo thay đổi tư cách lưu trú tại Hàn Quốc từ 03/8/2026 - 07/8/2026
| PHÒNG QUẢN LÝ VÀ HỖ TRỢ LAO ĐỘNG - ĐẠI DIỆN TẠI HÀN QUỐC | |||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHAI BÁO THAY ĐỔI TƯ CÁCH LƯU TRÚ TẠI HÀN QUỐC | |||||
| TT | Họ và tên | Năm sinh | Visa lưu trú mới | Ngày có hiệu lực cư trú theo visa mới | Ghi chú |
| 340 | Lê Viết Hồng | 1993 | E7 | 08/06/2026 | Đã Sửa năm sinh |
| 350 | Nguyễn Phước Lê | 1992 | E7 | 27/08/2025 | đã bổ sung hồ sơ 2026 |
| 361 | Võ Văn Điền | 1981 | F6 | 20/07/2026 | Bổ sung Giấy đăng ký kết hôn (혼인관계증명서) |
| 363 | Nguyễn Siêu Điệp | 1982 | E7 | 01/07/2026 | Bổ sung giấy khai báo thay đổi Visa |
| 364 | Nguyễn Minh Hiếu | 1986 | E7 | 01/07/2026 | Bổ sung giấy khai báo thay đổi Visa |
| 370 | Đậu Ngọc Diệu | 1985 | E7 | 15/06/2026 | Bổ sung Giấy chứng nhận việc làm (재직증명서) |
| 387 | Trần Công Minh | 1984 | E7 | 08/06/2026 | Bổ sung Giấy chứng nhận việc làm (재직증명서) |
| 355 | Cấn Văn Tiến | 1997 | E7 | 20/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 356 | Lê Văn Duẩn | 2000 | E7 | 09/07/2026 | Hồ sơ đủ |
| 357 | Nguyễn Văn Hảo | 1992 | E7 | 05/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 358 | Nguyễn Sỹ Việt | 1997 | E7 | 01/12/2025 | Hồ sơ đủ |
| 359 | Lê Dũng Mạnh | 1991 | E7 | 22/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 360 | Doãn Huy Cường | 1986 | E7 | 17/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 362 | Phạm Văn Anh | 1991 | E7 | 26/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 365 | Nguyễn Bá Cường | 1989 | E7 | 30/03/2026 | Hồ sơ đủ |
| 366 | Lê Anh Vũ | 1998 | E7 | 27/02/2026 | Hồ sơ đủ |
| 367 | Trương Xuân Trung | 2001 | E7 | 10/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 368 | Hồ Văn Thắng | 2001 | E7 | 10/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 369 | Lê Cao Cường | 1987 | E7 | 16/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 371 | Nguyễn Hữu Quảng | 1987 | G1 | 26/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 372 | Hồ Việt Đức | 2001 | F6 | 15/07/2026 | Hồ sơ đủ |
| 373 | Hồ Đức Công | 1999 | E7 | 15/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 374 | Nông Việt Hoàng | 1999 | E7 | 04/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 375 | Lê Đình HIếu | 1986 | E7 | 25/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 376 | Lê Công Thái | 1991 | E7 | 04/04/2026 | Hồ sơ đủ |
| 377 | Hoàng Văn Công | 1988 | E7 | 08/04/2026 | Hồ sơ đủ |
| 378 | Đào Thị Ánh Nguyệt | 1991 | E7 | 20/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 379 | Vũ Văn Tùng | 2002 | E7 | 10/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 380 | Đặng Anh Vũ | 1989 | F6 | 11/12/2025 | Hồ sơ đủ |
| 381 | Nguyễn Đình Phúc | 1991 | F6 | 08/04/2020 | Hồ sơ đủ |
| 382 | Trần Doãn Định | 1993 | E7 | 20/03/2026 | Hồ sơ đủ |
| 383 | Phạm Quang Tùng | 1995 | E7 | 22/04/2026 | Hồ sơ đủ |
| 384 | Đặng Văn Huy | 1997 | E7 | 22/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 385 | Đào Xuân Hùng | 1992 | E7 | 17/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 386 | Dương Văn Vẹn | 1993 | E7 | 11/07/2026 | Hồ sơ đủ |
| 388 | Lê Kinh Hùng | 1987 | E7 | 14/07/2026 | Hồ sơ đủ |
| 389 | Nguyễn Hữu Nam | 1988 | E7 | 22/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 390 | Trần Văn Hiền | 1987 | E7 | 08/07/2026 | Hồ sơ đủ |
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài