Danh sách người lao động khai báo thay đổi tư cách lưu trú tại Hàn Quốc từ 21/9/2026 ~ 23/9/2026
| PHÒNG QUẢN LÝ VÀ HỖ TRỢ LAO ĐỘNG - ĐẠI DIỆN TẠI HÀN QUỐC | |||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHAI BÁO THAY ĐỔI TƯ CÁCH LƯU TRÚ TẠI HÀN QUỐC | |||||
| TT | Họ và tên | Năm sinh | Visa lưu trú mới | Ngày có hiệu lực cư trú theo visa mới | Ghi chú |
| 471 | Phan Văn Thưởng | 1993 | E7 | 07/04/2026 | Đã bổ sung hồ sơ 2026 |
| 517 | Nguyễn Thanh Tĩnh | 1981 | E7 | 07/01/2022 | Đã Sửa lại tên |
| 531 | Đào Mạnh Hà | 1996 | E7 | 25/07/2026 | Bổ sung Giấy trích lục hồ sơ cá nhân |
| 530 | Nguyễn Danh Dũng | 1990 | E7 | 14/08/2026 | Bổ sung giấy khai báo thay đổi Visa |
| 527 | Vũ Hồng Nhật | 1988 | E7 | 05/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 528 | Nguyễn Công Trường | 1988 | E7 | 13/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 529 | Cầm Cao Cường | 1988 | E7 | 31/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 532 | Nguyễn Văn Quyết | 1998 | E7 | 10/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 533 | Nguyễn Văn Mùi | 1991 | E7 | 31/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 534 | Phạm Tuấn Hưng | 1993 | E7 | 17/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 535 | Trần Văn Sự | 1977 | E7 | 09/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 536 | Nguyễn Quốc Trường | 1993 | E7 | 31/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 537 | Nguyễn Văn Hùng | 1989 | E7 | 31/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 538 | Nguyễn Thị Ánh | 1992 | E7 | 16/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 539 | Đinh Văn Tiến | 1986 | E7 | 10/08/2026 | Hồ sơ đủ |
| 540 | Lê Văn Kiên | 1977 | E7 | 02/07/2026 | Hồ sơ đủ |
| 541 | Dương Lực | 1990 | E7 | 13/08/2026 | Hồ sơ đủ |
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài