Danh sách người lao động đề nghị tất toán tài khoản ký quỹ
| TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC | ||||||
|
| ||||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỀ NGHỊ TẤT TOÁN TÀI KHOẢN KÝ QUỸ | ||||||
| (Kèm theo công văn số /TTLĐNN/TCKT ngày /0 /2026 ) | ||||||
|
| ||||||
| STT | Mã VN | Họ và tên | Ngày tháng | Đăng ký thường trú của người lao động trước khi làm việc tại Hàn Quốc | Chi nhánh/PGD NHCSXH | Số tiền ký quỹ |
| 1 | VN02019002977 | Nguyễn Thị Thắm | 23/10/1987 | Giao Hà, Giao Thủy, Nam Định | PGD NHCSXH Giao Thủy, Nam Định | 100.000.000 |
| 2 | VN02020007898 | Lê Văn Đức | 05/06/1989 | Nghĩa Hưng, Lạng Giang, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lạng Giang, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 3 | VN02018003678 | Hoàng Văn Tuấn | 05/09/1996 | Hoa Thủy, Lệ Thủy, Quảng Bình | PGD NHCSXH Lệ Thủy, Quảng Bình | 100.000.000 |
| 4 | VN02019002902 | Nguyễn Hữu Nam | 01/01/1987 | Nam Xuân, Nam Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nam Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 5 | VN02020003043 | Nguyễn Quang Thái | 23/02/1997 | Đông Phong, Lai Châu | Chi nhánh NHCSXH Lai Châu | 100.000.000 |
| 6 | VN32021000192 | Lê Văn Nhu | 12/10/1991 | Đông Hoàng, Đông Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đông Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 7 | VN02018007334 | Đặng Duy Tài | 15/03/1997 | Phúc Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | PGD NHCSXH Anh Sơn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 8 | VN32016001214 | Đoàn Văn Huy | 29/03/1988 | Đức Lạc, Đức Thọ, Hà Tĩnh | Chi nhánh NHCSXH Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 9 | VN02017003910 | Trình Văn Đông | 12/11/1994 | Phú Yên, Thọ Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thọ Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 10 | VN32016000053 | Nguyễn Ngọc Tuyến | 06/12/1987 | Tân Sơn, Thanh Hóa, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 11 | VN02016004419 | Phạm Văn Toàn | 22/09/1990 | Đức Quang, Đức thọ, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Đức Thọ, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 12 | VN02018001828 | Nguyễn Văn Hoàng | 20/05/1990 | Tân Kim, Phú Bình, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Phú Bình, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 13 | VN02023009876 | Hán Văn Ngọc | 12/05/1994 | Lĩnh Toại, Hà Trung, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Hà Trung, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 14 | VN02021000463 | Lê Thị Nga | 02/10/1992 | Đông Hoàng, Đông Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 15 | VN32015001163 | Lê Văn Cử | 28/06/1986 | Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 16 | VN02018005677 | Nguyễn Văn Kết | 14/08/1989 | Yên Ninh, Yên Khánh, Ninh Bình | PGD NHCSXH Yên Khánh, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 17 | VN32020000093 | Đỗ Thanh Lâm | 26/06/1984 | Giồng Trôm, Giồng Trôm, Bến Tre | PGD NHCSXH Giồng Trôm, Bến Tre | 100.000.000 |
| 18 | VN02022000319 | Nguyễn Xuân Trường | 30/11/1991 | Hưng Phúc, Hưng Nguyên, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 19 | VN02018007954 | Nguyễn Lê Mạnh Hưng | 26/09/1998 | Ninh Hòa, Hoa Lư, Ninh Bình | PGD NHCSXH Hoa Lư, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 20 | VN32020000703 | Lê Văn Tới | 13/10/1974 | Cẩm Giang, Hải Dương | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 21 | VN32024000730 | Nguyễn Văn Tư | 20/09/1993 | Bình Định, Yên Lạc, Vĩnh Phúc | PGD NHCSXH Yên Lạc, Vĩnh Phúc | 100.000.000 |
| 22 | VN02019003367 | Chu Đình Hoà | 20/03/1985 | Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 23 | VN02018006002 | Lê Văn Hải | 08/05/1996 | Trung Ý, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 24 | VN32017000491 | Lê Thạc Toàn | 15/09/1990 | Quỳnh Vinh, Hoàng Mai, Nghệ An | PGD NHCSXH Hoàng Mai, Nghệ An | 100.000.000 |
| 25 | VN02023000861 | Nguyễn Tiến Huy | 12/08/1993 | Viên Nội, Ứng Hòa, Hà Nội | PGD NHCSXH Ứng Hòa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 26 | VN02019003696 | Trần Đức Dũng | 20/02/1986 | Cổ Đàm, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Nghi Xuân, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 27 | VN02019006858 | Nguyễn Thị Bích | 07/10/1990 | Nghĩa Khánh, Nghĩa Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghĩa Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 28 | VN32020000422 | Đào Quang Vũ | 01/08/1985 | Nghĩa Khánh, Nghĩa Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghĩa Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 29 | VN02018004714 | Vũ Đình Hải | 21/08/1994 | Thiệu Viên, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thiệu Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 30 | VN02022000323 | Trần Văn Hạnh | 19/05/1992 | Trù Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 31 | VN02018007426 | Đặng Việt Hùng | 08/02/1997 | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | PGD NHCSXH Mỹ Hào, Hưng Yên | 100.000.000 |
| 32 | VN02023008975 | Phan Xuân Đức | 05/06/1993 | Cẩm Dương, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 33 | VN02020001953 | Nguyễn Trọng Nam | 10/06/1999 | Chư Kbô, Krông Búk, Đắk Lắk | PGD NHCSXH Krông Búk, Đắk Lắk | 100.000.000 |
| 34 | VN02022000097 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 25/06/2000 | Cao Xá, Lâm Thao, Phú Thọ | PGD NHCSXH Lâm Thao, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 35 | VN32020000387 | Phan Thị Mai | 12/06/1989 | Hưng Tây, Hưng Nguyên, Nghệ An | PGD NHCSXH Hưng Nguyên, Nghệ An | 100.000.000 |
| 36 | VN02023001788 | Cao Hoàng Long | 22/05/2000 | Lâm Động, Thủy Nguyên, Hải Phòng | PGD NHCSXH Thủy Nguyên, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 37 | VN02019005419 | Trần Đình Tình | 10/01/1994 | Vụ Bản, Nam Định | PGD NHCSXH Vụ Bản, Nam Định | 100.000.000 |
| 38 | VN02022005031 | Thái Khắc Tú | 26/07/1996 | Văn Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 39 | VN02020007536 | Nguyễn Duy Thắng | 07/06/1985 | Mão Điền, Thuận Thành, Bắc Ninh | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 40 | VN02022006992 | Lê Văn Đức | 18/12/1998 | Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị | PGD NHCSXH Triệu Phong, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 41 | VN02023014780 | Trần Văn Hoàng | 20/07/2002 | Thiệu Vận, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thiệu Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 42 | VN02021002356 | Dương Thế Thắng | 01/08/1988 | Gio Việt, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 43 | VN02022004368 | Nguyễn Mạnh Nam | 16/12/1996 | Uy Nỗ, Đông Anh, Hà Nội | PGD NHCSXH Đông Anh, Hà Nội | 100.000.000 |
| 44 | VN02020007902 | Nguyễn Văn Chung | 12/02/1993 | Đại Xuyên, Phú Xuyên, Hà Nội | PGD NHCSXH Phú Xuyên, Hà Nội | 100.000.000 |
| 45 | VN02022006642 | Trương Thị Hồng | 17/04/1990 | Quảng Thọ, Ba Đồn, Quảng Bình | PGD NHCSXH Ba Đồn, Quảng Bình | 100.000.000 |
| 46 | VN02019005900 | Nguyễn Đức Mã Hồng Quang | 17/01/1994 | Hòa Hiệp, Cư Kuin, Đắk Lắk | PGD NHCSXH Cư Kuin, Đắk Lắk | 100.000.000 |
| 47 | VN02023016406 | Lê Văn Tân | 15/07/1990 | Đồng Tiến, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 48 | VN32022000737 | Nguyễn Văn Thành | 06/04/1993 | Đông Phong, Yên Phong, Bắc Ninh | PGD NHCSXH Yên Phong, Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 49 | VN02023016962 | Lê Minh Phú | 15/07/1990 | Đông Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | PGD NHCSXH Sóc Sơn, Hà Nội | 100.000.000 |
| 50 | VN02024004678 | Trần Văn Tuấn | 22/04/1999 | Kỳ Lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Kỳ Anh, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 51 | VN02020002023 | Nguyễn Hữu Tùng | 18/09/1989 | Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 52 | VN02020007884 | Trần Thị Liễu | 14/02/1985 | Nghĩa Lạc, Nghĩa Hưng, Nam Định | PGD NHCSXH Nghĩa Hưng, Nam Định | 100.000.000 |
| 53 | VN32020000825 | Đặng Hoàng Nghĩa | 03/07/1990 | Thanh Khê, Thanh Chương, Nghệ An | PGD NHCSXH Thanh Chương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 54 | VN32023000086 | Bùi Văn Tuấn | 24/09/1992 | Cửa Việt, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 55 | VN02020002795 | Vũ Trịnh Hoàng Tân | 09/09/1994 | Khởi Nghĩa, Tiên Lãng, Hải Phòng | PGD NHCSXH Tiên Lãng, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 56 | VN02023002619 | Lê Văn Ngọc | 21/06/1992 | Dân Lý, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 57 | VN02022007039 | Phạm Văn Điển | 29/10/1990 | Triệu Tài, Triệu Phong, Quảng Trị | PGD NHCSXH Triệu Phong, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 58 | VN02019006929 | Nguyễn Thị Lài | 01/01/1999 | Xuân Minh, Thọ Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đông Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 59 | VN32024000375 | Vũ Thị Hương Giang | 12/12/1994 | Gia Sàng, Thái Nguyên, Thái Nguyên | Chi nhánh NHCSXH Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 60 | VN02020005074 | Trần Văn Nam | 22/03/1997 | Gia Hưng, Gia Viễn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Hoa Lư, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 61 | VN02024004676 | Chu Văn Dũng | 10/09/1996 | Kỳ Lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Kỳ Anh, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 62 | VN02024009908 | Nguyễn Thị Thu Trang | 10/07/1995 | Việt Khê, Hải Phòng | PGD NHCSXH Thủy Nguyên, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 63 | VN02020005996 | Phạm Hữu Khoản | 12/03/1990 | Thăng Long, Kinh Môn, Hải Dương | PGD NHCSXH Kinh Môn, Hải Dương | 100.000.000 |
| 64 | VN32022000314 | Nguyễn Thị Chi | 29/04/1993 | Thu Thủy, Cửa Lò, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 65 | VN32021000208 | Lăng Văn Tuyên | 13/10/1990 | Hương Sơn, Lạng Giang, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lạng Giang, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 66 | VN02018003002 | Hồ Văn Phước | 23/03/1993 | Gio Hải, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 67 | VN02018007323 | Nguyễn Mạnh Cường | 05/01/1997 | Đồng Hợp, Quỳ Hợp, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Hợp, Nghệ An | 100.000.000 |
| 68 | VN02014011721 | Phạm Thế Thành | 09/10/1985 | Cẩm Hòa, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 69 | VN32024000456 | Đỗ Thành Luân | 04/02/1992 | Tuy Lộc, Yên Bái, Yên Bái | Chi nhánh NHCSXH Yên Bái | 100.000.000 |
| 70 | VN32024001799 | Trịnh Văn Chúc | 27/07/1987 | Thuận Minh, Thọ Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thọ Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 71 | VN02022005303 | Bùi Văn Ninh | 01/10/1989 | Thanh Yên, Thanh Chương, Nghệ An | Chi nhánh NHCSXH Nghệ An | 100.000.000 |
| 72 | VN02023005305 | Vũ Văn Sử | 05/06/2000 | Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Gia Viễn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 73 | VN02020001118 | Lê Văn Nhật | 17/11/1995 | Quỳnh Lập, Hoàng Mai, Nghệ An | PGD NHCSXH Hoàng Mai, Nghệ An | 100.000.000 |
| 74 | VN02023014344 | Nguyễn Mạnh Cường | 09/08/1995 | Quảng Đông, Thanh Hóa, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 75 | VN02021001105 | Phan Văn Hồng | 24/04/1999 | Quỳnh Thanh, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 76 | VN02023001835 | Lê Văn Mạnh | 15/12/2003 | Tào Xuyên, Thanh Hóa, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 77 | VN32019000486 | Lê Văn Phương | 08/12/1986 | Cửa Tùng, Vĩnh Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Vĩnh Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 78 | VN02022005862 | Lê Quảng Đức | 28/04/2003 | Cát Tân, Như Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Như Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
|
| ||||||
| Phòng Tài chính - Kế toán | Giám đốc | |||||
|
| ||||||
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Đặng Huy Hồng | |||||
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài



