Danh sách người lao động khai báo thay đổi tư cách lưu trữ tại Hàn Quốc từ 29/6/2026~03/7/2026
| PHÒNG QUẢN LÝ VÀ HỖ TRỢ LAO ĐỘNG - ĐẠI DIỆN TẠI HÀN QUỐC | |||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHAI BÁO THAY ĐỔI TƯ CÁCH LƯU TRÚ TẠI HÀN QUỐC | |||||
| TT | Họ và tên | Năm sinh | Visa lưu trú mới | Ngày có hiệu lực cư trú theo visa mới | Ghi chú |
| 244 | Trịnh Vũ Bảo | 1992 | E7 | 18/05/2026 | đã bổ sung hồ sơ 2026 |
| 280 | Nguyễn Hữu Tài | 1989 | E7 | 15/06/2026 | Bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký người nước ngoài (외국인등록사실증명서) |
| 283 | Hà Trọng Tú | 1992 | E7 | 09/02/2026 | Bổ sung Giấy trích lục hồ sơ cá nhân |
| 269 | Lã Ngọc Tân | 1991 | F6 | 26/11/2025 | Hồ sơ đủ |
| 270 | Nguyễn Tiến Quân | 1990 | E7 | 20/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 271 | Chu Văn Phượng | 1993 | E7 | 18/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 272 | Hồ Sỹ Linh | 1989 | E7 | 04/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 273 | Phạm Văn Khâm | 1990 | E7 | 05/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 274 | Nguyễn Văn Thắng | 1990 | E7 | 04/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 275 | Trần Thị Xuân | 1991 | F6 | 11/05/2026 | hồ sơ đủ |
| 276 | Dương Trí Giáp | 1995 | E7 | 05/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 277 | Lê Quang Duy | 1987 | E7 | 08/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 278 | Nguyễn Văn Đông | 1987 | E7 | 05/06/2026 | Hồ sơ đủ |
| 279 | Nguyễn Văn Luân | 1992 | E7 | 06/01/2026 | Hồ sơ đủ |
| 281 | Phùng Đức Nhiên | 1998 | E7 | 20/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 282 | Nguyễn Đình Hoàn | 1994 | E7 | 08/05/2026 | Hồ sơ đủ |
| 284 | Nguyễn Văn Hải | 1987 | E7 | 27/05/2026 | Hồ sơ đủ |
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài