Danh sách người lao động đề nghị tất toán tài khoản ký quỹ
| TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC | ||||||
|
| ||||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỀ NGHỊ TẤT TOÁN TÀI KHOẢN KÝ QUỸ | ||||||
| (Kèm theo công văn số 95 /TTLĐNN/TCKT ngày 5 /02/2026 ) | ||||||
|
| ||||||
| STT | Mã VN | Họ và tên | Ngày tháng | Đăng ký thường trú của người lao động trước khi làm việc tại Hàn Quốc | Chi nhánh/PGD NHCSXH | Số tiền ký quỹ |
| 1 | VN02024006609 | Nguyễn Đại Dương | 29/09/2004 | Lộc Hà, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Thạch Hà, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 2 | VN02022008070 | Võ Bá Thuấn | 10/08/1995 | Thạch Hải, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Thạch Hà, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 3 | VN02024011790 | Nguyễn Quang Ngọc | 09/06/1994 | Bắc Hồng Lĩnh, Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 4 | VN02024010542 | Vũ Ngọc Cường | 12/05/1991 | Bình Minh, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 5 | VN02024010200 | Phạm Văn Đức | 12/06/1997 | Chất Bình, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 6 | VN02024018417 | Vũ Đình Đức | 03/05/2002 | Yên Ninh, Yên Định, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 7 | VN02024010044 | Nguyễn Thành Nam | 15/12/2005 | Thái Bình, Hưng Yên | PGD NHCSXH Thái Bình, Hưng Yên | 100.000.000 |
| 8 | VN02024013026 | Nguyễn Mạnh Hiệp | 10/09/2000 | Đa Phúc, Sóc Sơn, Hà Nội | PGD NHCSXH Sóc Sơn, Hà Nội | 100.000.000 |
| 9 | VN02024012172 | Đào Thế Duy | 10/09/2000 | Cổ Đô, Ba Vì, Hà Nội | PGD NHCSXH Ba Vì, Hà Nội | 100.000.000 |
| 10 | VN02023000632 | Kiều Thị Phương | 28/06/1998 | Phúc Hòa, Phúc Thọ, Hà Nội | PGD NHCSXH Phúc Thọ, Hà Nội | 100.000.000 |
| 11 | VN02024002735 | Phùng Văn Huy | 01/12/1994 | Quang Long, Hạ Lang, Cao Bằng | PGD NHCSXH Hạ Lang, Cao Bằng | 100.000.000 |
| 12 | VN02024011816 | Nguyễn Thành Dũng | 05/06/2005 | Dân Chủ, Phù Ninh, Phú Thọ | PGD NHCSXH Phù Ninh, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 13 | VN02024004079 | Nguyễn Văn Vinh | 24/12/1998 | Bình Minh, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 14 | VN32024001211 | Nguyễn Thế Thông | 01/01/1991 | Ea Tóh, Krông Năng, Đắk Lắc | PGD NHCSXH Krông Năng, Đắk Lắc | 100.000.000 |
| 15 | VN32025001162 | Trần Đăng Phượng | 11/10/1984 | Quới An, Vũng Liêm, Vĩnh Long | PGD NHCSXH Vũng Liêm, Vĩnh Long | 100.000.000 |
|
| ||||||
| Phòng Tài chính - Kế toán | Giám đốc | |||||
|
| ||||||
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Đặng Huy Hồng | |||||
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài



