Danh sách người lao động đề nghị tất toán tài khoản ký quỹ
| TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC | ||||||
|
| ||||||
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỀ NGHỊ TẤT TOÁN TÀI KHOẢN KÝ QUỸ | ||||||
| (Kèm theo công văn số /TTLĐNN/TCKT ngày /03 /2026 ) | ||||||
|
| ||||||
| STT | Mã VN | Họ và tên | Ngày tháng | Đăng ký thường trú của người lao động trước khi làm việc tại Hàn Quốc | Chi nhánh/PGD NHCSXH | Số tiền ký quỹ |
| 1 | VN32019000093 | Trần Quang Trung Hiến | 03/12/1993 | Vinh Quang, Chiêm Hóa, Tuyên Quang | PGD NHCSXH Chiêm Hóa, Tuyên Quang | 100.000.000 |
| 2 | VN02018005078 | Lê Văn Toán | 28/08/1991 | Ninh Giang, Hoa Lư, Ninh Bình | PGD NHCSXH Hoa Lư, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 3 | VN02019003779 | Đào Viết Trường | 08/05/1990 | Hùng An, Kim Động, Hưng Yên | PGD NHCSXH Kim Động, Hưng Yên | 100.000.000 |
| 4 | VN32019000247 | Bùi Văn Giảng | 11/12/1985 | Đăk Long, KonPlông, Kon Tum | PGD NHCSXH Kon Plông, Kon Tum | 100.000.000 |
| 5 | VN02019003939 | Luyện Văn Phúc | 02/09/1991 | Thiệu Ngọc, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thiệu Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 6 | VN32022000651 | Lê Thị Huyền | 13/02/1997 | Ea Tân, Krông Năng, Đắc Lắk | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 7 | VN02018007020 | Giáp Văn Duy | 15/01/1994 | Hương Mai, Việt Yên, Bắc Giang | PGD NHCSXH Việt Yên, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 8 | VN02022000179 | Hoàng Văn Dũng | 01/10/1983 | Xuân Liên, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Nghi Xuân, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 9 | VN02019003017 | Nguyễn Đình Lương | 10/06/1983 | Bách Thuận, Vũ Thư, Thái Bình | PGD NHCSXH Vũ Thư, Thái Bình | 100.000.000 |
| 10 | VN02022000235 | Lê Văn Cường | 01/01/1989 | Đông Minh, Đông Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đông Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 11 | VN32020000826 | Trịnh Văn Dự | 25/12/1985 | Đông Hưng, Lục Nam, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lục Nam, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 12 | VN02018004395 | Lê Lệnh Thành | 25/05/1982 | Điền Quang, Bá Thước, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Bá Thước, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 13 | VN32023000084 | Nguyễn Ngọc Thanh | 21/01/1992 | Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 14 | VN02017004250 | Trịnh Việt Long | 18/11/1992 | Thắng Lợi, Sông Công, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Sông Công, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 15 | VN02019003608 | Nguyễn Văn Luyện | 01/09/1986 | Tinh Nhuệ, Thanh Sơn, Phú Thọ | PGD NHCSXH Thanh Sơn, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 16 | VN32020000083 | Võ Viết Hải | 30/06/1989 | Thị trấn Nam Đàn, Nam Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nam Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 17 | VN02019003730 | Nguyễn Doãn Vũ | 07/06/1993 | Cẩm Nhượng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 18 | VN32024001042 | Ngô Quốc Hiệp | 12/071989 | Bến Sung, Như Thanh, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Như Thanh, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 19 | VN02019002956 | Lê Hải Hà | 25/10/1982 | Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội | Chi nhánh NHCSXH Hà Nội | 100.000.000 |
| 20 | VN32020000059 | Nguyễn Hữu Thành | 13/09/1985 | Đặng Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 21 | VN02019004495 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 20/05/1990 | Phường 2, Quảng Trị, Quảng Trị | PGD NHCSXH Quảng Trị, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 22 | VN32019000709 | Nguyễn Văn Toàn | 27/01/1982 | Hưng Hòa, Vinh, Nghệ An | PGD NHCSXH Vinh, Nghệ An | 100.000.000 |
| 23 | VN32020000240 | Nguyễn Mậu Thìn | 24/02/1988 | Thị trấn Nam Đàn, Nam Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nam Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 24 | VN02019003941 | Lê Hữu Quý | 02/10/1992 | Tân Thành, Thường Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thường Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 25 | VN02018007811 | Tống Thị Lan | 05/09/1999 | Yên Tiến, Ý Yên, Nam Định | PGD NHCSXH Ý Yên, Nam Định | 100.000.000 |
| 26 | VN32019000553 | Nguyễn Minh Tú | 20/10/1988 | An Hòa Tây, Ba Tri, Bến Tre | PGD NHCSXH Ba Tri, Bến Tre | 100.000.000 |
| 27 | VN02020004917 | Vũ Văn Xưởng | 08/07/1991 | Sơn Kiên, Hòn Đất, Kiên Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 28 | VN32019000388 | Nguyễn Văn Hiếu | 10/08/1979 | Nghi Thủy, Cửa Lò, Nghệ An | PGD NHCSXH Cửa Lò, Nghệ An | 100.000.000 |
| 29 | VN02019005845 | Trinh Xuân Hà | 27/09/1995 | Nam Đà, Krông Nô, Đắk Nông | PGD NHCSXH Krông Nô, Đắk Nông | 100.000.000 |
| 30 | VN02020006259 | Lê Đức Hạnh | 12/04/1990 | Thọ Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGD NHCSXH Yên Thành, Nghệ An | 100.000.000 |
| 31 | VN02014011230 | Nông Thị Huyền | 07/06/1986 | Thượng Cường, Chi Lăng, Lạng Sơn | PGD NHCSXH Chi Lăng, Lạng Sơn | 100.000.000 |
| 32 | VN02018008262 | Nguyễn Văn Trọng | 10/11/1992 | Yên Nam, Duy Tiên, Hà Nam | PGD NHCSXH Duy Tiên, Hà Nam | 100.000.000 |
| 33 | VN32022000471 | Nguyễn Tông Sang | 20/04/1992 | Cẩm Nhượng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 34 | VN32019000033 | Nguyễn Quốc Lam | 15/03/1985 | Cẩm Yên, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 35 | VN02016005294 | Lê Bá Khoan | 20/05/1986 | Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 36 | VN02019003021 | Khương Văn Lâm | 17/02/1990 | Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 37 | VN02018004050 | Lê Văn Tuân | 02/11/1998 | Tam Lư, Quan Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Quan Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 38 | VN02018007994 | Trần Tuấn Thanh | 19/04/1998 | Quế Lộc, Nông Sơn, Quảng Nam | PGD NHCSXH Nông Sơn, Quảng Nam | 100.000.000 |
| 39 | VN02022000598 | Đinh Hồng Việt | 17/08/1991 | Phả Lễ, Thủy Nguyên, Hải Phòng | PGD NHCSXH Thủy Nguyên, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 40 | VN02019004670 | Trần Sỹ Dương | 23/07/2000 | Văn Giang, Ninh Giang, Hải Dương | Chi nhánh NHCSXH Hải Dương | 100.000.000 |
| 41 | VN32019000324 | Nguyễn Văn Tầng | 18/08/1992 | Thạch Điền, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Thạch Hà, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 42 | VN02023004843 | Lường Tú Sơn | 05/10/2000 | Anh Sơn, Nghi Sơn, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 43 | VN02022002300 | Trần Văn Nghĩa | 01/06/1996 | Trung Hưng, Cờ Đỏ, Cần Thơ | PGD NHCSXH Cờ Đỏ, Cần Thơ | 100.000.000 |
| 44 | VN02019003266 | Nguyễn Đình Điệp | 02/09/1983 | Trung Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGD NHCSXH Yên Thành, Nghệ An | 100.000.000 |
| 45 | VN02020007650 | Lê Thị Hiền | 02/09/1992 | Hoằng Thái, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 46 | VN02018002723 | Nguyễn Đức Hoa | 09/02/1992 | Thới Hòa, Trà Ôn, Vĩnh Long | PGD NHCSXH Trà Ôn, Vĩnh Long | 100.000.000 |
| 47 | VN02017000280 | Đỗ Hữu Mạnh | 07/03/1984 | Vĩnh Hào, Vụ Bản, Nam Định | PGD NHCSXH Vụ Bản, Nam Định | 100.000.000 |
| 48 | VN02018006574 | Lê Văn Hải | 16/02/1986 | Các Sơn, Tĩnh Gia, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Tĩnh Gia, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 49 | VN02018008555 | Mạnh Lộc Thọ | 16/08/1984 | Phúc Thọ, Nghi Lộc, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghi Lộc, Nghệ An | 100.000.000 |
| 50 | VN02019003462 | Phan Văn Định | 05/01/1988 | Hưng Thông, Hưng Nguyên, Nghệ An | PGD NHCSXH Hưng Nguyên, Nghệ An | 100.000.000 |
| 51 | VN02018004144 | Ngô Kim Việt | 18/08/1989 | Đồng Hợp, Quỳ Hợp, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Hợp, Nghệ An | 100.000.000 |
| 52 | VN32023000852 | Trần Đình Trung | 06/11/1990 | Gôi, Vụ Bản, Nam Định | PGD NHCSXH Vụ Bản, Nam Định | 100.000.000 |
| 53 | VN02021000440 | Nguyễn Văn Huyến | 01/05/1990 | Nghi Kiều, Nghi Lộc, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 54 | VN32020000034 | Mai Bá Hợp | 28/09/1989 | Khuyến Nông, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 55 | VN02023004224 | Hồ Sỹ Tân | 24/01/1992 | Kỳ Tân, Tân Kỳ, Nghệ An | PGD NHCSXH Tân Kỳ, Nghệ An | 100.000.000 |
| 56 | VN32023000747 | Nguyễn Văn Báu | 06/05/1998 | Ngọc Sơn, Quỳnh Lưu, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳnh Lưu, Nghệ An | 100.000.000 |
| 57 | VN32020000187 | Trân Văn Trung | 16/10/1986 | Lăng Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGD NHCSXH Yên Thành, Nghệ An | 100.000.000 |
| 58 | VN02018002015 | Hà Văn Ngân | 29/10/1983 | Đức Long, Hòa An, Cao Bằng | PGD NHCSXH Hòa An, Cao Bằng | 100.000.000 |
| 59 | VN02019004812 | Lê Văn Thành | 25/02/1985 | Yên Trường, Yên Định, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 60 | VN02022000515 | Nguyễn Công Thông | 26/06/1992 | Kỳ Sơn, Tân Kỳ, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 61 | VN32016000530 | Lê Văn Kiên | 13/02/1986 | Hoàng Sơn, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 62 | VN32020000167 | Đỗ Đình Thao | 15/09/1988 | Quảng Phú, Lương Tài, Bắc Ninh | PGD NHCSXH Lương Tài, Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 63 | VN32021000050 | Hồ Công Đức | 15/04/1988 | Tân Sơn, Quỳnh Lưu, Nghệ An | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 64 | VN02022004373 | Vũ Bá Đông | 22/06/1991 | Dân Quyền, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 65 | VN02018004164 | Bạch Thái Danh | 04/03/1995 | Châu Thái, Quỳ Hợp, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Hợp, Nghệ An | 100.000.000 |
| 66 | VN32021000072 | Phạm Văn Dũng | 14/03/1993 | Văn Lợi, Quỳ Hợp, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Hợp, Nghệ An | 100.000.000 |
| 67 | VN32020000314 | Nguyễn Anh Dũng | 02/09/1992 | Nghĩa Hưng, Lạng Giang, Bắc Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 68 | VN32023000626 | Nguyễn Thị Trang | 01/12/1992 | Tăng Tiến, Việt Yên, Bắc Giang | PGD NHCSXH Việt Yên, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 69 | VN02018003773 | Nguyễn Văn Vụ | 10/05/1982 | Tam Lư, Quan Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Quan Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 70 | VN32019000422 | Đỗ Thanh Bình | 12/02/1978 | Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ | PGD NHCSXH Thốt Nốt, Cần Thơ | 100.000.000 |
| 71 | VN32020000506 | Hoàng Văn Thành | 12/01/1985 | Châu Đình, Quỳ Hợp, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Hợp, Nghệ An | 100.000.000 |
| 72 | VN02018002511 | Nguyễn Văn Lập | 06/01/1997 | Trung Nguyên, Yên Lạc, Vĩnh Phúc | PGD NHCSXH Yên Lạc, Vĩnh Phúc | 100.000.000 |
| 73 | VN02016006033 | Hoàng Thị Thu | 16/10/1989 | Xuân Sơn, Sơn Tây, Hà Nội | PGD NHCSXH Sơn Tây, Hà Nội | 100.000.000 |
| 74 | VN32021000052 | Phạm Hải Nam | 04/01/1989 | Năng Tĩnh, Nam Định, Nam Định | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 75 | VN02024006483 | Trương Quang Thanh | 29/11/1988 | Đông Sơn, Quảng Ngãi | PGD NHCSXH Bình Sơn, Quảng Ngãi | 100.000.000 |
| 76 | VN02023003638 | Nguyễn Thanh Tâm | 06/10/2001 | Lý Nhơn, Cần Giờ, Hồ Chí Minh | PGD NHCSXH Cần Giờ, Hồ Chí Minh | 100.000.000 |
| 77 | VN02022001955 | Nguyễn Đức Khang | 26/02/1998 | Cổ Lũng, Phú Lương, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Phú Lương, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 78 | VN02021000159 | Hồ Văn Quý | 23/05/1992 | Hưng Mỹ, Hưng Nguyên, Nghệ An | PGD NHCSXH Hưng Nguyên, Nghệ An | 100.000.000 |
| 79 | VN02024000202 | Phùng Văn Hà | 13/03/1987 | Giao Hà, Giao Thủy, Nam Định | PGD NHCSXH Giao Thủy, Nam Định | 100.000.000 |
| 80 | VN02023002837 | Vũ Đức Hoà | 07/09/2004 | Hà Thái, Hà Trung, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Hà Trung, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 81 | VN32022000384 | Phạm Vũ Khắc | 25/07/1986 | Nhân Cơ, Đăk Rlâp, Đăk Nông | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 82 | VN02023016555 | Trần Thị Oanh | 25/10/1991 | Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nam Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 83 | VN02023011598 | Nguyễn Thanh Sang | 04/02/1987 | Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng | PGD NHCSXH Liên Chiểu, Đà Nẵng | 100.000.000 |
| 84 | VN02023016551 | Trần Thị Hồng Huế | 03/08/1993 | Gio Hải, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 85 | VN02022003810 | Trần Thị Hoài Thương | 18/03/1994 | Gio Hải, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 86 | VN32022000458 | Nguyễn Thành Công | 20/12/1987 | Song Mai, Kim Động, Hưng Yên | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 87 | VN02024006744 | Phan Xuân Toản | 06/06/1990 | Cẩm Dương, Cẩm Xuyên, Hả Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 88 | VN02023008952 | Võ Đình Hiếu | 06/06/1992 | Cẩm Dương, Cẩm Xuyên, Hả Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 89 | VN02020007582 | Nguyễn Văn Cường | 08/09/1985 | Bình Thành, Định Hóa, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Định Hóa, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 90 | VN02020007544 | Nguyễn Văn Nhật | 30/08/1990 | Đồng Lạc, Chí Linh, Hải Dương | PGD NHCSXH Chí Linh, Hải Dương | 100.000.000 |
| 91 | VN02020007952 | Phạm Văn Tuyên | 15/02/1984 | Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 92 | VN32023000968 | Trần Văn Đức | 21/09/1997 | Lệ Xá, Tiên Lữ, Hưng Yên | PGD NHCSXH Tiên Lữ, Hưng Yên | 100.000.000 |
| 93 | VN02023002008 | Hoàng Thị Vân Anh | 22/09/1999 | Thanh Hà, Hải Dương | PGD NHCSXH Thanh Hà, Hải Dương | 100.000.000 |
| 94 | VN02024008936 | Vũ Quý Phương | 15/08/2005 | Yết Kiêu, Gia Lộc, Hải Dương | Chi nhánh NHCSXH Hải Dương | 100.000.000 |
| 95 | VN02019005217 | Lê Trần Chiến | 05/10/1998 | Quang Hải, Hoằng Đại, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 96 | VN02023014794 | Nguyễn Trọng Sơn | 02/05/1999 | Tiến Nông, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 97 | VN32024000440 | Nghiêm Thành Công | 21/05/1993 | Hưng Hà, Hưng Hà, Thái Bình | PGD NHCSXH Hưng Hà, Thái Bình | 100.000.000 |
| 98 | VN02021002271 | Vũ Thành Đức | 01/10/1990 | Nam Hòa, Quảng Yên, Quảng Ninh | PGD NHCSXH Quảng Yên, Quảng Ninh | 100.000.000 |
| 99 | VN02020001866 | Quách Công Cường | 07/10/1987 | Cẩm Thành, Cẩm Thủy, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Cẩm Thủy, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 100 | VN02019000696 | Trần Quang Minh | 23/01/1987 | Mỹ Thắng, Mỹ Lộc, Nam Định | PGD NHCSXH Mỹ Lộc, Nam Định | 100.000.000 |
| 101 | VN02020002609 | Đặng Văn Văn | 16/11/2001 | Thăng Long, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 102 | VN02019005457 | Lê Văn Huân | 24/08/1996 | Trường Thành, An Lão, Hải Phòng | PGD NHCSXH An Lão, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 103 | VN02024008428 | Nguyễn Duy Tuấn | 07/09/1996 | Long Đức, Long Thành, Đồng Nai | PGD NHCSXH Long Thành, Đồng Nai | 100.000.000 |
| 104 | VN02023000123 | Nguyễn Đức Hướng | 09/11/1993 | Tiến Thủy, Quỳnh Lưu, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳnh Lưu, Nghệ An | 100.000.000 |
| 105 | VN32023000919 | Nguyễn Bá Quyết | 18/05/1996 | Nếnh, Việt Yên, Bắc Giang | PGD NHCSXH Việt Yên, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 106 | VN02022001937 | Nguyễn Khắc Công | 10/10/2003 | Kha Sơn, Phú Bình, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Phú Bình, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 107 | VN02020004163 | Nguyễn Thị Hà | 29/09/1999 | Giao An, Lang Chánh, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 108 | VN02020002326 | La Văn Thông | 18/11/1993 | Vinh Quang, Chiêm Hóa, Tuyên Quang | PGD NHCSXH Chiêm Hóa, Tuyên Quang | 100.000.000 |
| 109 | VN02019006985 | Tiêu Viết Vương | 18/03/1997 | Bình Châu, Bình Sơn, Quảng Ngãi | PGD NHCSXH Bình Sơn, Quảng Ngãi | 100.000.000 |
| 110 | VN32023000892 | Đỗ Văn Đông | 15/04/1994 | Minh Nghĩa, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 111 | VN02023003670 | Nguyễn Văn Hào | 11/04/1988 | Vạn Phái, Phổ Yên, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Phổ Yên, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 112 | VN02020002152 | Lê Thành Công | 02/01/1994 | Tân Thủy, Ba Tri, Bến Tre | PGD NHCSXH Ba Tri, Bến Tre | 100.000.000 |
| 113 | VN02023006035 | Triệu Đình Tuấn | 12/12/1988 | Hợp Hưng, Vụ Bản, Nam Định | PGD NHCSXH Vụ Bản, Nam Định | 100.000.000 |
| 114 | VN02023016335 | Đặng Việt Linh | 22/10/1988 | Minh Lập, Đồng Hỷ, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Đồng Hỷ, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 115 | VN02020002444 | Nguyễn Văn Lộc | 16/08/1992 | Hùng Sơn, Đại Từ, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Đại Từ, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 116 | VN02024003375 | Phùng Văn Long | 20/05/1998 | Hoằng Phụ, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 117 | VN02020002542 | Võ Đình Hùng | 10/01/1995 | Bãi Trành, Như Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Như Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 118 | VN02022000164 | Đỗ Ngọc Quang | 05/08/1986 | Vôi, Lạng Giang, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lạng Giang, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 119 | VN02022001541 | Lê Trịnh Thịnh | 25/07/1998 | Lâm Thao, Lâm Thao, Phú Thọ | PGD NHCSXH Lâm Thao, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 120 | VN32020000713 | Nguyễn Gia Nam | 02/09/1977 | Yên Hòa, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 121 | VN02019001057 | La Thị Thảo | 03/09/1995 | Đồng Lương, Lang Chánh, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Lang Chánh, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 122 | VN02020004841 | Phạm Minh Quân | 20/07/2001 | Thống Nhất, Hưng Hà, Thái Bình | PGD NHCSXH Hưng Hà, Thái Bình | 100.000.000 |
| 123 | VN02023015079 | Trương Công Mạnh | 12/07/1992 | Lương Ngoại, Bá Thước, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Bá Thước, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 124 | VN02024003768 | Trương Tuấn Giang | 07/01/2002 | Hoằng Phụ, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 125 | VN02023004754 | Lê Văn Quý | 20/01/1995 | Cẩm Lộc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 126 | VN02018004979 | Quách Thế Mạnh | 30/06/1989 | Đức Hòa, Sóc Sơn, Hà Nội | PGD NHCSXH Sóc Sơn, Hà Nội | 100.000.000 |
| 127 | VN02021000357 | Tống Minh Đức | 11/08/1990 | Vị Xuyên, Vị Xuyên, Hà Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 128 | VN02021000527 | Võ Văn Dun | 22/05/1994 | Bình Minh, Thăng Bình, Quảng Nam | PGD NHCSXH Thăng Bình, Quảng Nam | 100.000.000 |
| 129 | VN32019000261 | Đặng Văn Hiển | 20/02/1989 | Trung Lương, Bình Lục, Hà Nam | PGD NHCSXH Bình Lục, Hà Nam | 100.000.000 |
| 130 | VN02020005003 | Lê Minh Vương | 04/12/1991 | Yên Thái, Yên Định, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 131 | VN02023012335 | Lưu Xuân Tú | 31/05/1991 | Thịnh Đán, Thái Nguyên, Thái Nguyên | Chi nhánh NHCSXH Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 132 | VN02023007685 | Lê Văn Tư | 05/03/1997 | Hải Khê, Hải Lăng,Quảng Trị | PGD NHCSXH Hải Lăng, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 133 | VN02023001316 | Phạm Văn Kỳ | 03/10/1987 | Đông Phương, Đông Hưng, Thái Bình | PGD NHCSXH Đông Hưng, Thái Bình | 100.000.000 |
| 134 | VN32022000475 | Ngô Văn Dũng | 13/09/1993 | Thái Hòa, Ba Vì, Hà Nội | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 135 | VN02023003223 | Lê Hữu Hoà | 20/10/2002 | Thiệu Lý, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thiệu Hóa, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 136 | VN32022000064 | Nguyễn Văn Tuấn | 10/08/1992 | Nhân Trạch, Bố Trạch, Quảng Bình | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
|
| ||||||
| Phòng Tài chính - Kế toán | Giám đốc | |||||
|
| ||||||
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Đặng Huy Hồng | |||||
Nguồn: Colab - Trung tâm lao động nước ngoài



